WinHSK

缀合

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhuì

liền lại; dính liền; tổ hợp

put together; make up 缀合 成篇 put fragments together to make up an essay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 连缀;组合
义项 vHSK7-9

liền lại; dính liền; tổ hợp

连缀;组合

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan