WinHSK

缅茄

HSK7-9n
0 · Lv.1
miǎnqié

cây gụ xiêm

Shan pahudia

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 常绿乔木, 羽状复叶, 小叶卵圆形, 花青绿色,荚果棕褐色, 木质, 长椭圆形或圆形种子可以入药,治牙痛产于缅甸,中国云南、广东等省也有
义项 nHSK7-9

cây gụ xiêm

常绿乔木, 羽状复叶, 小叶卵圆形, 花青绿色,荚果棕褐色, 木质, 长椭圆形或圆形种子可以入药,治牙痛产于缅甸,中国云南、广东等省也有

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan