拼
缎带
HSK1n 0 · Lv.1
duàndài
dây ruy băng
satin/silk ribbon
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种丝绸带子。
等级
义项 ①n≈HSK1
dây ruy băng
一种丝绸带子。
免费例句
你们有多余的缎带吗?
Nǐmen yǒu duōyú de duàndài ma?
≈HSK6
Các bạn có thừa ruy-băng không?
Do you have any extra ribbons?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分