拼
缓和
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
huǎnhé
làm dịu; xoa dịu
漢越 hoãn hoà
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使和缓
- 平和舒缓;不紧张,不激烈
等级
义项 ①v≈HSK7-9
làm dịu; xoa dịu
使和缓
免费例句
他们在努力缓和争论。
Tāmen zài nǔlì huǎnhé zhēnglùn.
≈HSK5
Họ đang cố gắng làm dịu cuộc tranh luận.
They are trying to ease the argument.
时间长了,夫妻间的感情开始慢慢好转;与上司或同事的紧张关系趋向缓和;日子过得不开心的人也会期待明天新的太阳。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
dịu; hoà dịu; hòa hoãn; hoà nhã; dịu dàng
平和舒缓;不紧张,不激烈
免费例句
她的声音非常柔和。
Tā de shēngyīn fēicháng róuhé.
≈HSK5
Giọng nói của cô ấy rất dịu dàng.
Her voice is very gentle.
她的态度很缓和。
Tā de tàidu hěn huǎnhé.
≈HSK5
Thái độ của cô ấy rất ôn hòa.
Her attitude is very gentle.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分