拼
缔姻
HSK7-9v 0 · Lv.1
dìyīn
kết thông gia
form a marriage alliance/marital ties; be united in wedlock
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 订婚结成姻亲
等级
义项 ①v≈HSK7-9
kết thông gia
订婚结成姻亲
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kết thông gia
form a marriage alliance/marital ties; be united in wedlock
kết thông gia
订婚结成姻亲