拼
缔盟
HSK7-9v 0 · Lv.1
dìméng
kết thành đồng minh
form/forge an alliance
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 结成同盟
等级
义项 ①v≈HSK7-9
kết thành đồng minh
结成同盟
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kết thành đồng minh
form/forge an alliance
kết thành đồng minh
结成同盟