拼
编伍
HSK6n 0 · Lv.1
biānwǔ
dân gian; số người (thời xưa biên chế hộ khẩu, 5 nhà thành "ngũ")
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指民间古代编制户口,五家为"伍"
等级
义项 ①n≈HSK6
dân gian; số người (thời xưa biên chế hộ khẩu, 5 nhà thành "ngũ")
指民间古代编制户口,五家为"伍"
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分