拼
编写
HSK6v 0 · Lv.1
biānxiě
biên tập; biên soạn
write; compose 编写
漢越 biên tả
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 就现成的材料加以整理,写成书或文章
- 创作
等级
义项 ①v≈HSK6
biên tập; biên soạn
就现成的材料加以整理,写成书或文章
免费例句
他正在编写一本新书。
Tā zhèngzài biānxiě yī běn xīn shū.
≈HSK5
Anh ấy đang biên soạn một cuốn sách mới.
He is writing a new book.
老师负责编写教材。
Lǎoshī fùzé biānxiě jiàocái.
≈HSK5
Giáo viên phụ trách biên soạn tài liệu giảng dạy.
The teacher is responsible for compiling teaching materials.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
vẽ; viết; soạn; thảo; sáng tác
创作
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分