WinHSK

编织

HSK7-9v
0 · Lv.1
biānzhī

bện; dệt; đan; tết; kết lại

weave; braid; knit; plait 编织 物 braided fabric 编织 品 plaited products 编织 毛衣 knit a sweater 编织 草帽 weave a straw hat [ 相关词条 ] 编织工 [名] weaver; braider 编织机 [名] braider; knitter

漢越 biên chức

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把细长的东西交叉组织起来
义项 vHSK7-9

bện; dệt; đan; tết; kết lại

把细长的东西交叉组织起来

免费例句

她在编一个花篮。

tā zài biān yī gè huā lán.

HSK5

Cô ấy đang đan một giỏ hoa.

She is weaving a flower basket.

她正在编织一件毛衣。

Tā zhèngzài biānzhī yī jiàn máoyī.

HSK5

Cô ấy đang đan một chiếc áo len.

She is knitting a sweater.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50