WinHSK

缠结

HSK7-9v
0 · Lv.1
chánjié

nút thắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. knot
  2. to coil around
  3. to entangle
义项 vHSK7-9

nút thắt

knot

义项 vHSK7-9

cuộn xung quanh

to coil around

义项 vHSK7-9

vướng vào

to entangle

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan