拼
缨子
HSK1n 0 · Lv.1
yīngzǐ
dây tua (buộc trên quần áo hoặc trên đồ vật)
tassel-shaped vegetable leaves
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 系在服装或器物上的穗状饰物
- 像缨子的东西
等级
义项 ①n≈HSK1
dây tua (buộc trên quần áo hoặc trên đồ vật)
系在服装或器物上的穗状饰物
义项 ②n≈HSK1
chùm; mớ; bó (những thứ giống tua)
像缨子的东西
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分