WinHSK

缩影

HSK7-9n
0 · Lv.1
suōyǐng

bóng dáng; hình dáng; mô hình thu nhỏ; hình ảnh thu nhỏ

漢越 súc ảnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指可以代表或反映同一类型的人或事物的某个人或事物
义项 nHSK7-9

bóng dáng; hình dáng; mô hình thu nhỏ; hình ảnh thu nhỏ

指可以代表或反映同一类型的人或事物的某个人或事物

免费例句

游戏也是日常生活的缩影,孩子也会遇到问题和困难。

HSK5

他的经历是人生的缩影。

Tā de jīnglì shì rénshēng de suōyǐng.

HSK6

Trải nghiệm của anh ấy là hình ảnh thu nhỏ của cuộc sống.

His experience is a microcosm of life.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan