拼
缪斯
HSK1n 0 · Lv.1
miùsī
nàng thơ; người đem tới linh cảm; Nghĩa: Nàng thơ; Nữ thần nghệ thuật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 解释: 缪斯是希腊神话中的九位女神,掌管艺术和科学,象征灵感与创造力。
等级
义项 ①n≈HSK1
nàng thơ; người đem tới linh cảm; Nghĩa: Nàng thơ; Nữ thần nghệ thuật
解释: 缪斯是希腊神话中的九位女神,掌管艺术和科学,象征灵感与创造力。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分