WinHSK

缴税

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiǎoshuì

nộp thuế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缴付税金
义项 vHSK7-9

nộp thuế

缴付税金

免费例句

每年我们都要缴税。

Měinián wǒmen dōu yào jiǎo shuì.

HSK5

Mỗi năm chúng ta đều phải nộp thuế.

We have to pay taxes every year.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan