拼
罐啤
HSK6v 0 · Lv.1
guànpí
bia lon; bia trong hộp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 罐啤是指装在罐子里的啤酒,通常是铝罐或铁罐。
等级
义项 ①v≈HSK6
bia lon; bia trong hộp
罐啤是指装在罐子里的啤酒,通常是铝罐或铁罐。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bia lon; bia trong hộp
bia lon; bia trong hộp
罐啤是指装在罐子里的啤酒,通常是铝罐或铁罐。