拼
网友
HSK4n 0 · Lv.1
wǎngyǒu
bạn trên mạng; bạn trực tuyến
net/web friend; net partner; cyber pal/acquaintance; fellow netizen
漢越 võng hữu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在电子计算机互联网上交往的朋友;也用作网民之间的互称
等级
义项 ①n≈HSK4
bạn trên mạng; bạn trực tuyến
在电子计算机互联网上交往的朋友;也用作网民之间的互称
免费例句
我有很多网友。
Wǒ yǒu hěnduō wǎngyǒu.
≈HSK3
Tôi có nhiều bạn trên mạng.
I have many online friends.
我认识了一位新网友。
Wǒ rènshi le yī wèi xīn wǎngyǒu.
≈HSK4
Tôi quen một bạn mới trên mạng.
I met a new online friend.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分