拼
网址
HSK4n 0 · Lv.1
wǎngzhǐ
link; đường link; đường liên kết; địa chỉ mạng
web address; website address 搜索 网址 search for a website
漢越 võng chỉ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某一网站在互联网上的地址,用户通过点击就可访问、查询并获取该网站的信息资源
等级
义项 ①n≈HSK4
link; đường link; đường liên kết; địa chỉ mạng
某一网站在互联网上的地址,用户通过点击就可访问、查询并获取该网站的信息资源
免费例句
你查到网址了吗?
Nǐ chá dào wǎngzhǐ le ma?
≈HSK4
Bạn đã tìm thấy đường liên kết chưa?
Did you find the website address?
我需要更新网址。
Wǒ xūyào gēngxīn wǎngzhǐ.
≈HSK4
Tôi cần cập nhật địa chỉ mạng.
I need to update the website address.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分