拼
罕见
HSK6adj 0 · Lv.1
hǎnjiàn
hiếm thấy; hiếm gặp; ít thấy
seldom seen; rare 罕见 的现象 rare sight; rare/exceptional phenomenon
漢越 hãn kiến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 难得见到;很少见到
等级
义项 ①adj≈HSK6
hiếm thấy; hiếm gặp; ít thấy
难得见到;很少见到
免费例句
罕见的天文现象引起了关注。
Hǎnjiàn de tiānwén xiànxiàng yǐnqǐ le guānzhù.
≈HSK5
Hiện tượng thiên văn hiếm gặp đã thu hút sự chú ý.
The rare astronomical phenomenon has attracted attention.
即使是室内盆栽的铁树,有的往往也要几十年甚至上百年才能开花,所以人们就用“铁树开花”来比喻极难实现或非常罕见的事情。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分