WinHSK

罗列

HSK7-9v
0 · Lv.1
luóliè

bày ra; dàn ra; trưng bày

漢越 la liệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 分布;陈列
  2. 列举
义项 vHSK7-9

bày ra; dàn ra; trưng bày

分布;陈列

免费例句

展览厅里陈列着艺术品。

Zhǎnlǎntīng lǐ chénlièzhe yìshùpǐn.

HSK6

Phòng triển lãm trưng bày các tác phẩm nghệ thuật.

Artworks are displayed in the exhibition hall.

他把物品罗列出来。

Tā bǎ wù pǐn luó liè chū lái.

HSK6

Anh ấy liệt kê các vật phẩm ra.

He listed the items.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

kể lể; đưa ra; nêu ra; liệt kê

列举

免费例句

他详细罗列了各种理由。

Tā xiángxì luólièle gè zhǒng lǐyóu.

HSK6

Anh ấy đã liệt kê đủ mọi lý do.

He listed all kinds of reasons in detail.

她罗列了很多证据。

Tā luóliè le hěnduō zhèngjù.

HSK6

Cô ấy đã liệt kê rất nhiều bằng chứng.

She listed a lot of evidence.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan