拼
罗斯
HSK1n 0 · Lv.1
luósī
Kenneth Roth (1955-), giám đốc điều hành của Tổ chức Theo dõi Nhân quyền 人權觀察 | 人权观察
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Kenneth Roth (1955-), executive director of Human Rights Watch 人權觀察|人权观察 [RénquánGuānchá]
- Roth (name)
等级
义项 ①n≈HSK1
Kenneth Roth (1955-), giám đốc điều hành của Tổ chức Theo dõi Nhân quyền 人權觀察 | 人权观察
Kenneth Roth (1955-), executive director of Human Rights Watch 人權觀察|人权观察 [RénquánGuānchá]
义项 ②n≈HSK1
Roth (tên)
Roth (name)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分