WinHSK

羁旅

HSK1v
0 · Lv.1

sống nơi đất khách quê người; ở nơi đất khách quê người

stay long in a strange place; live in a strange land; live away from one's native place 羁旅 异乡 live in a strange land 羁旅 海外 reside in a foreign country; live overseas

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 长久寄居他乡
义项 vHSK1

sống nơi đất khách quê người; ở nơi đất khách quê người

长久寄居他乡

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan