WinHSK

羁縻

HSK1v
0 · Lv.1

ràng buộc; trói buộc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 笼络 (藩属等)
义项 vHSK1

ràng buộc; trói buộc

笼络 (藩属等)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan