WinHSK

羊驼

HSK1n
0 · Lv.1
yángtuó

lạc đà Alpaca; Lạc đà không bướu

alpaca [ 相关词条 ] 羊驼毛 [名] alpaca fibre 羊驼呢 [名] alpaca

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种生活在南美洲的动物,毛发柔软,常被用来提供毛料和作为驮兽。
义项 nHSK1

lạc đà Alpaca; Lạc đà không bướu

一种生活在南美洲的动物,毛发柔软,常被用来提供毛料和作为驮兽。

免费例句

我对那个羊驼农场有信心。

Wǒ duì nàge yángtuó nóngchǎng yǒu xìnxīn.

HSK6

Tôi tin vào trang trại alpaca đó.

I have confidence in that alpaca farm.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan