拼
美女
HSK4n 0 · Lv.1
měinǚ
mỹ nữ; con gái đẹp; mỹ nhân; người đẹp; chị đẹp
漢越 mĩ nữ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美貌的年轻女子
等级
义项 ①n≈HSK4
mỹ nữ; con gái đẹp; mỹ nhân; người đẹp; chị đẹp
美貌的年轻女子
免费例句
他被美女吸引住了。
Tā bèi měinǚ xīyǐn zhù le.
≈HSK4
Anh ấy bị mỹ nhân thu hút.
He was attracted by a beautiful woman.
她的朋友都是美女。
Tā de péngyǒu dōu shì měinǚ.
≈HSK4
Bạn của cô ấy đều là mỹ nữ.
Her friends are all beautiful women.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分