WinHSK

美女

HSK4n
0 · Lv.1
měinǚ

mỹ nữ; con gái đẹp; mỹ nhân; người đẹp; chị đẹp

漢越 mĩ nữ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 美貌的年轻女子
义项 nHSK4

mỹ nữ; con gái đẹp; mỹ nhân; người đẹp; chị đẹp

美貌的年轻女子

免费例句

他被美女吸引住了。

Tā bèi měinǚ xīyǐn zhù le.

HSK4

Anh ấy bị mỹ nhân thu hút.

He was attracted by a beautiful woman.

她的朋友都是美女。

Tā de péngyǒu dōu shì měinǚ.

HSK4

Bạn của cô ấy đều là mỹ nữ.

Her friends are all beautiful women.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。