拼
美钞
HSK7-9n 0 · Lv.1
měichāo
Hóa đơn đô la Mỹ
US banknote; greenback
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- US dollar bill
- greenback
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Hóa đơn đô la Mỹ
US dollar bill
义项 ②n≈HSK7-9
đồng bạc xanh
greenback
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分