WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
羡慕
HSK4
v
0 · Lv.1
xiànmù
ngưỡng mộ; ước ao; hâm mộ
漢越 tiện mộ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
羡慕吧
xiàn mù ba
HSK4
ngưỡng mộ chứ; ngưỡng mộ chưa; ghen tị chưa; ghen tị không
羡慕不已
xiàn mù bù yǐ
HSK6
hâm mộ không ngừng
让人羡慕
ràng rén xiàn mù
HSK4
đáng ghen tị
查词
复习
真题
工具
我的