拼
群组
HSK5n 0 · Lv.1
qúnzǔ
cụm; nhóm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (同类物丛生或聚集的) 簇
- (古罗马军队的)步兵大队,军队
- 组;集团
等级
义项 ①n≈HSK5
cụm; nhóm
(同类物丛生或聚集的) 簇
免费例句
我们群组里有十个人。
Wǒmen qúnzǔ lǐ yǒu shí ge rén.
≈HSK5
Nhóm của chúng tôi có mười người.
There are ten people in our group.
这个群组的规则很严格。
Zhège qúnzǔ de guīzé hěn yángé.
≈HSK5
Nhóm này có quy tắc rất nghiêm ngặt.
The rules of this group are very strict.
义项 ②n≈HSK5
đội quân
(古罗马军队的)步兵大队,军队
义项 ③n≈HSK5
tập đoàn
组;集团
免费例句
他是我们群组的负责人。
Tā shì wǒmen qúnzǔ de fùzérén.
≈HSK5
Anh ấy là người phụ trách nhóm của chúng tôi.
He is the person in charge of our group.
群组的目标是提高效率。
Qúnzǔ de mùbiāo shì tígāo xiàolǜ.
≈HSK5
Mục tiêu của nhóm là nâng cao hiệu suất.
The goal of the group is to improve efficiency.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分