WinHSK

翅子

HSK5n
0 · Lv.1
chì

vây cá

wing

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鱼翅
  2. 翅膀
义项 nHSK5

vây cá

鱼翅

义项 nHSK5

cánh

翅膀

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan