WinHSK

翘曲

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiào

uốn cong

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 平面弯曲或折叠, 借喻发生曲解或偏向
义项 vHSK7-9

uốn cong

平面弯曲或折叠, 借喻发生曲解或偏向

免费例句

木板因为日晒雨淋而翘曲了。

Mùbǎn yīnwèi rìshài yǔlín ér qiàoqū le.

HSK7-9

Tấm ván gỗ đã bị cong vênh do nắng mưa.

The wooden board warped due to sun and rain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan