拼
翘楚
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiáochǔ
nhân tài kiệt xuất; tài năng xuất chúng
outstanding/talented person 医中 翘楚 eminent physician
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhân tài kiệt xuất; tài năng xuất chúng
outstanding/talented person 医中 翘楚 eminent physician