WinHSK

翠鸟

HSK7-9n
0 · Lv.1
cuìniǎo

chim bói cá; chim phỉ thuý; chim trả; thuý điểu; chim chả

kingfisher

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸟,羽毛翠绿色,头部蓝黑色,嘴长而直,尾巴短生活在水边,吃鱼、虾等
义项 nHSK7-9

chim bói cá; chim phỉ thuý; chim trả; thuý điểu; chim chả

鸟,羽毛翠绿色,头部蓝黑色,嘴长而直,尾巴短生活在水边,吃鱼、虾等

免费例句

我还没亲眼看过翠鸟。

Wǒ hái méi qīnyǎn kànguò cuìniǎo.

HSK6

Tôi chưa bao giờ tận mắt nhìn thấy chim bói cá.

I have never seen a kingfisher with my own eyes.

那只翠鸟非常漂亮。

Nà zhī cuìniǎo fēicháng piàoliang.

HSK6

Con chim bói cá đó rất đẹp.

That kingfisher is very beautiful.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50