WinHSK

翱翔

HSK1v
0 · Lv.1
áoxiánɡ

bay; lượn; liệng; chao liệng; bay liệng; trôi lơ lửng

漢越 cao tường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在空中回旋地飞
义项 vHSK1

bay; lượn; liệng; chao liệng; bay liệng; trôi lơ lửng

在空中回旋地飞

免费例句

海鸥在海面上翱翔。

Hǎi'ōu zài hǎimiàn shàng áoxiáng.

HSK6

Chim hải âu bay lượn trên mặt biển.

Seagulls soar over the sea.

热气球在山谷间翱翔。

Rè qì qiú zài shān gǔ jiān áo xiáng.

HSK6

Khinh khí cầu bay lượn giữa thung lũng.

The hot air balloon soars through the valley.

原来,秃鹫虽然雄健有力,能翱翔万里,可它起飞前,必须先在地面上奔跑三四米。

HSK6

海鸥在海面上翱翔。

Hǎi'ōu zài hǎimiàn shàng áoxiáng.

HSK6

Hải âu bay lượn trên mặt biển.

Seagulls soar over the sea.

小鸟在蓝天中自由翱翔。

Xiǎo niǎo zài lántiān zhōng zìyóu áoxiáng.

HSK6

Chim nhỏ tung cánh tự do trên bầu trời xanh.

Little birds soar freely in the blue sky.

热气球在山谷间翱翔。

Rèqìqiú zài shāngǔ jiān áoxiáng.

HSK7-9

Khinh khí cầu bay lượn giữa thung lũng.

The hot air balloon soared through the valley.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan