拼
翻涌
HSK6v 0 · Lv.1
fānyǒng
cuồn cuộn (mây, nước)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (云、水等) 上下滚动;翻腾
等级
义项 ①v≈HSK6
cuồn cuộn (mây, nước)
(云、水等) 上下滚动;翻腾
免费例句
他心中翻涌着复杂的情感。
Tā xīnzhōng fānyǒng zhe fùzá de qínggǎn.
≈HSK6
Trong lòng anh ấy trào dâng những cảm xúc phức tạp.
Complex emotions surged within him.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分