WinHSK

翻篇

HSK4v
0 · Lv.1
fānpiān

xong xuôi; bỏ qua; cho qua; đã rồi; ổn thỏa (chuyện đã/sẽ trôi qua êm đẹp)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻事情已经过去或对过去的事情不再计较
  2. 指将书籍或文件的一页翻到下一页
义项 vHSK4

xong xuôi; bỏ qua; cho qua; đã rồi; ổn thỏa (chuyện đã/sẽ trôi qua êm đẹp)

比喻事情已经过去或对过去的事情不再计较

免费例句

我们同意翻篇,从头再来。

Wǒmen tóngyì fān piān, cóngtóu zàilái.

HSK5

Chúng tôi đồng ý bỏ qua, làm lại từ đầu.

We agreed to turn the page and start over.

小事翻篇吧,别再争了。

Xiǎo shì fān piān ba, bié zài zhēng le.

HSK6

Chuyện nhỏ bỏ qua đi, đừng cãi nữa.

Let's move on from the small stuff and stop arguing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

sang trang; lật trang

指将书籍或文件的一页翻到下一页

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50