WinHSK

耀眼

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yàoyǎn

sáng chói; lóa mắt; chói mắt; chói chang

漢越 diệu nhãn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 光线强烈,使人眼花
  2. 形容光彩夺目,引人注目
义项 adjHSK7-9

sáng chói; lóa mắt; chói mắt; chói chang

光线强烈,使人眼花

免费例句

灯光耀眼。

Dēng guāng yào yǎn.

HSK4

Ánh đèn chói mắt.

The lights are dazzling.

太阳的光芒很耀眼。

Tàiyáng de guāngmáng hěn yàoyǎn.

HSK5

Ánh sáng mặt trời rất chói mắt.

The sun's rays are dazzling.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

nổi bật; hấp dẫn; rực rỡ; bắt mắt

形容光彩夺目,引人注目

免费例句

她在舞台上非常耀眼。

Tā zài wǔtái shàng fēicháng yàoyǎn.

HSK5

Cô ấy tỏa sáng rực rỡ trên sân khấu.

She is very dazzling on stage.

新产品的设计很耀眼。

Xīn chǎnpǐn de shèjì hěn yàoyǎn.

HSK5

Thiết kế của sản phẩm mới rất bắt mắt.

The design of the new product is very eye-catching.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan