WinHSK

老师

HSK1n
0 · Lv.1
lǎoshī

thầy giáo, cô giáo, giáo viên

漢越 lão sư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对教师的尊称。泛指传授文化、技术的人或在思想 品德、业务知识等方面值得学习的人。
义项 nHSK1

thầy giáo, cô giáo, giáo viên

免费例句

老师,这个字我不会读。

HSK1

区先生是我们的老师。

ōu xiān shēng shì wǒ men de lǎo shī

HSK1

Thầy Âu là giáo viên của chúng tôi.

Mr. Ou is our teacher.

洛先生是我们的老师。

Luò xiānsheng shì wǒmen de lǎoshī

HSK1

Ông Lạc là giáo viên của chúng tôi.

Mr. Luo is our teacher.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50