拼
老朽
HSK7-9adj, n 0 · Lv.1
lǎoxiǔ
cổ hủ; lỗi thời; già cỗi; già yếu; bất tài
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 衰老陈腐
- 谦辞,老年人自称
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
cổ hủ; lỗi thời; già cỗi; già yếu; bất tài
衰老陈腐
义项 ②n≈HSK7-9
lão già này; lão già cổ hủ này (lời nói khiêm tốn)
谦辞,老年人自称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分