拼
老梗
HSK1n 0 · Lv.1
lǎogěng
(Tw) không nguyên bản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (Tw) unoriginal
- (of a joke) old
- hackneyed
等级
义项 ①n≈HSK1
(Tw) không nguyên bản
(Tw) unoriginal
义项 ②n≈HSK1
(của một trò đùa) cũ
(of a joke) old
义项 ③n≈HSK1
hackneyed
hackneyed
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分