WinHSK

考砸

HSK7-9v
0 · Lv.1
kǎo

Thi rớt; thi hỏng; thi trượt; thi không đạt yêu cầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 考试没有通过或表现不佳。
义项 vHSK7-9

Thi rớt; thi hỏng; thi trượt; thi không đạt yêu cầu

考试没有通过或表现不佳。

免费例句

这要是考砸了,这么多年的努力不就白费了吗?

Zhè yàoshi kǎozá le, zhème duō nián de nǔlì bù jiù báifèi le ma?

HSK5

Nếu lần này thi trượt thì bao nhiêu năm nỗ lực chẳng phải uổng phí sao?

If I fail this exam, won't all these years of hard work be wasted?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan