WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
考试
HSK2
v, n
0 · Lv.1
kǎoshì
thi; kiểm tra; sát hạch
漢越 khảo thí
字解构
Phân tích chữ
考
kǎo
HSK2
hỏi; đố
试
shì
HSK2
thử; thử nghiệm; thí nghiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
考试卷
kǎo shì juàn
HSK5
bài thi
考试院
kǎo shì yuàn
HSK2
Kiểm tra nhân dân tệ, hội đồng bổ nhiệm và trình độ theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó là Đài Loan
入学考试
rù xué kǎo shì
HSK4
thi đầu vào; kỳ thi nhập học
期中考试
qī zhōng kǎo shì
HSK2
kỳ thi giữa kỳ; kiểm tra giữa kỳ
期末考试
qī mò kǎo shì
HSK3
kì thi cuối kì
模拟考试
mó nǐ kǎo shì
HSK6
thi theo kiểu mô phỏng
科举考试
kē jǔ kǎo shì
HSK4
kỳ thi khoa cử
答辩考试
dá biàn kǎo shì
HSK7-9
Bảo vệ đồ án; bảo vệ luận án; thi bảo vệ luận án
考试卷子
kǎo shì juàn zi
HSK5
Đề thi, giấy thi
考试成绩
kǎo shì chéng jì
HSK3
kết quả thi; thành tích kiểm tra
查词
复习
真题
工具
我的