拼
考试
HSK2v, n 0 · Lv.1
kǎoshì
thi; kiểm tra; sát hạch
漢越 khảo thí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过书面或口头提问的方式, 考查知识和技能
- 为了检查知识或者技能进行的活动。
等级
义项 ①v, sv≈HSK2
thi; kiểm tra; sát hạch
通过书面或口头提问的方式, 考查知识和技能
免费例句
欢迎参加HSK一级考试。
≈HSK1
明天有考试,我想再看看。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK2
cuộc thi; kỳ thi; bài kiểm tra
为了检查知识或者技能进行的活动。
免费例句
我考试前总是很紧张。
Wǒ kǎoshì qián zǒngshì hěn jǐnzhāng.
≈HSK2
Tôi lúc nào cũng hồi hộp trước khi thi.
I am always very nervous before exams.
汉语考试在哪儿考?
Hànyǔ kǎoshì zài nǎr kǎo?
≈HSK2
Thi tiếng Trung ở đâu?
Where is the Chinese exam held?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分