WinHSK

考试

HSK2v, n
0 · Lv.1
kǎoshì

thi; kiểm tra; sát hạch

漢越 khảo thí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过书面或口头提问的方式, 考查知识和技能
  2. 为了检查知识或者技能进行的活动。
义项 v, svHSK2

thi; kiểm tra; sát hạch

通过书面或口头提问的方式, 考查知识和技能

免费例句

欢迎参加HSK一级考试。

HSK1

明天有考试,我想再看看。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK2

cuộc thi; kỳ thi; bài kiểm tra

为了检查知识或者技能进行的活动。

免费例句

我考试前总是很紧张。

Wǒ kǎoshì qián zǒngshì hěn jǐnzhāng.

HSK2

Tôi lúc nào cũng hồi hộp trước khi thi.

I am always very nervous before exams.

汉语考试在哪儿考?

Hànyǔ kǎoshì zài nǎr kǎo?

HSK2

Thi tiếng Trung ở đâu?

Where is the Chinese exam held?