WinHSK

考量

HSK7-9v
0 · Lv.1
kǎoliáng

suy xét; suy tính; suy nghĩ; xem xét; tính toán; cân nhắc

ponder; consider; deliberate

漢越 khảo lượng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan