拼
耗子
HSK6n 0 · Lv.1
hàozǐ
chuột; con chuột
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 老鼠
等级
义项 ①n≈HSK6
chuột; con chuột
老鼠
免费例句
我家有一只耗子。
Wǒ jiā yǒu yī zhī hàozi.
≈HSK6
Nhà tôi có một con chuột.
There is a mouse in my house.
耗子喜欢吃奶酪。
Hàozi xǐhuān chī nǎilào.
≈HSK6
Chuột thích ăn phô mai.
Mice like to eat cheese.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分