WinHSK

耗费

HSK7-9v
0 · Lv.1
hàofèi

hao; mất; tốn; hao mòn; hao phí; hao tổn; tiêu hao; tiêu mòn

漢越 hao phí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 消耗
义项 vHSK7-9

hao; mất; tốn; hao mòn; hao phí; hao tổn; tiêu hao; tiêu mòn

消耗

免费例句

我们耗费了太多心思。

Wǒmen hàofèi le tài duō xīnsi.

HSK5

Chúng tôi đã tiêu tốn quá nhiều tâm sức.

We have expended too much thought and energy.

耗费这么多值得吗?

Hàofèi zhème duō zhídé ma?

HSK5

Tốn nhiều như vậy có đáng không?

Is it worth spending so much?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan