WinHSK

耳垢

HSK1n
0 · Lv.1
ěrgòu

ráy tai; ráy; dáy

earwax; wax; cerumen

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 外耳道内皮脂腺分泌的蜡状物质,黄色,有湿润耳内细毛和防止昆虫进入耳内的作用也叫耵聍 (dīngníng) ,通称耳屎
义项 nHSK1

ráy tai; ráy; dáy

外耳道内皮脂腺分泌的蜡状物质,黄色,有湿润耳内细毛和防止昆虫进入耳内的作用也叫耵聍 (dīngníng) ,通称耳屎

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan