拼
耳朵
HSK3n 0 · Lv.1
ěrduo
tai
漢越 nhĩ đoá
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 听觉和平衡器官。人和哺乳动物的耳朵分外耳、中耳和内耳三部分
等级
义项 ①n≈HSK3
tai
听觉和平衡器官。人和哺乳动物的耳朵分外耳、中耳和内耳三部分
免费例句
他的耳朵很大。
Tā de ěrduo hěn dà.
≈HSK1
Tai của anh ấy rất to.
His ears are very big.
医生检查了他的耳朵。
yī shēng jiǎn chá le tā de ěr duo.
≈HSK2
Bác sĩ kiểm tra lỗ tai của anh ấy.
The doctor examined his ears.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分