WinHSK

耳钉

HSK7-9n
0 · Lv.1
ěrdīng

bông tai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 耳朵饰物
义项 nHSK7-9

bông tai

耳朵饰物

免费例句

她的耳钉闪闪发亮。

Tā de ěrdīng shǎnshǎn fāliàng.

HSK5

Bông tai của cô ấy sáng lấp lánh.

Her ear studs sparkled.

我送她一副珍珠耳钉。

Wǒ sòng tā yī fù zhēnzhū ěrdīng.

HSK5

Tôi tặng cô ấy một đôi bông tai ngọc trai.

I gave her a pair of pearl earrings.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan