WinHSK

耳麦

HSK6n
0 · Lv.1
ěrmài

tai nghe có micro

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 耳机与麦克风的整合体
义项 nHSK6

tai nghe có micro

耳机与麦克风的整合体

免费例句

他戴上耳麦开始直播。

Tā dài shàng ěrmài kāishǐ zhíbō.

HSK5

Anh ấy đeo tai nghe có mic để bắt đầu livestream.

He put on his headset and started livestreaming.

我的耳麦突然坏了。

Wǒ de ěrmài tūrán huài le.

HSK5

Tai nghe có mic của tôi bỗng nhiên bị hỏng.

My headset suddenly broke.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50