拼
耶酥
HSK1n 0 · Lv.1
yēsū
Chúa Giê-su (耶稣 thì bình thường hơn)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Jesus (耶稣 is more usual)
等级
义项 ①n≈HSK1
Chúa Giê-su (耶稣 thì bình thường hơn)
Jesus (耶稣 is more usual)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分