拼
耻骨
HSK7-9n 0 · Lv.1
chǐgǔ
xương khung chậu; xương khung cuối xương chậu
pubic bone; pubis [ 相关词条 ] 耻骨切开术 [名] [医学] pubiotomy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 骨盆下部靠近外生殖器的骨头,形状不规则,左右两块结合在一起
等级
义项 ①n≈HSK7-9
xương khung chậu; xương khung cuối xương chậu
骨盆下部靠近外生殖器的骨头,形状不规则,左右两块结合在一起
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分